Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Darko Gyabi
Julio Pleguezuelo
Bali Mumba
Jordan Houghton
Callum Wright
Michael Baidoo
Conor Hazard
Muhamed Tijani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 34 | 7.31 | |
| 33 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.82 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 33 | 6.73 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 3 | 31 | 7.03 | |
| 11 | Rocco Vata | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 34 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 7.6 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.08 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 20 | 6.59 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 17 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.59 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 6.46 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ