Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Portsmouth hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Williams
Andre Dozzell
0 - 1 Adrian Segecic
Jacob Farrell
Ibane Bowat
Luke Le Roux
John Swift
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 6 | 1 | 30 | 6.66 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 55 | 7 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 6.74 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 6.71 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 6.76 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 65 | 7.61 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 4 | 48 | 7.18 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 24 | 6.64 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 11 | Rocco Vata | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 46 | 7.23 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 5 | 43 | 7.39 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 5 | 29 | 6.49 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 3 | 36 | 6.82 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ