Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Watford vs Portsmouth, 02h45 ngày 22/01

Vòng 28
02:45 ngày 22/01/2026
Watford
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Portsmouth
Địa điểm: Vicarage Road Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.99
+0.75
0.89
O 2.25
0.77
U 2.25
0.98
1
1.67
X
3.75
2
5.25
Hiệp 1
-0.25
0.91
+0.25
0.99
O 1
0.94
U 1
0.94

Hạng nhất Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Portsmouth hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Watford vs Portsmouth

Watford Watford
Phút
Portsmouth Portsmouth
Mamadou Doumbia
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
match change
46'
Kevin Keben Biakolo
Ra sân: Matthew Pollock
match change
46'
46'
match change Jordan Williams
Ra sân: Zak Swanson
51'
match yellow.png Andre Dozzell
Rocco Vata
Ra sân: Othmane Maamma
match change
64'
73'
match goal 0 - 1 Adrian Segecic
Kiến tạo: Conor Chaplin
Mamadou Doumbia 1 - 1
Kiến tạo: Luca Kjerrumgaard
match goal
79'
Edo Kayembe
Ra sân: James Abankwah
match change
81'
Nestory Irankunda
Ra sân: Thomas Ince
match change
81'
83'
match change Jacob Farrell
Ra sân: Terry Devlin
Nestory Irankunda match yellow.png
90'
90'
match change Ibane Bowat
Ra sân: Adams Ebrima
90'
match change Luke Le Roux
Ra sân: Adrian Segecic
90'
match change John Swift
Ra sân: Millenic Alli

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Watford VS Portsmouth

Watford Watford
Portsmouth Portsmouth
15
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
12
8
 
Phạt góc
 
7
12
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
40
 
Đánh đầu
 
48
1
 
Cứu thua
 
3
21
 
Cản phá thành công
 
7
18
 
Thử thách
 
18
38
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
19
 
Đánh đầu thành công
 
25
8
 
Cản sút
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
7
15
 
Đánh chặn
 
3
26
 
Ném biên
 
17
449
 
Số đường chuyền
 
359
82%
 
Chuyền chính xác
 
77%
88
 
Pha tấn công
 
72
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
67
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.24
 
Cú sút trúng đích
 
0.7
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
27
 
Số quả tạt chính xác
 
13
48
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
25
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

66
Nestory Irankunda
4
Kevin Keben Biakolo
39
Edo Kayembe
11
Rocco Vata
20
Mamadou Doumbia
18
Vivaldo Semedo
34
Kwadwo Baah
22
James Morris
12
Nathan Baxter
Watford Watford 4-2-3-1
4-2-3-1 Portsmouth Portsmouth
1
Selvik
16
Bola
25
Abankwah
6
Pollock
2
Ngakia
10
Louza
5
Kypriano...
7
Ince
8
Chakveta...
42
Maamma
9
Kjerrumg...
1
Schmid
24
Devlin
5
Poole
3
Ogilvie
22
Swanson
21
Dozzell
38
Ebrima
10
Segecic
36
Chaplin
27
Alli
9
Bishop

Substitutes

19
Jacob Farrell
16
Luke Le Roux
17
Ibane Bowat
2
Jordan Williams
8
John Swift
26
Josef Bursik
25
Mackenzie Kirk
46
Olutayo Singerr
39
Chinedu Agu
Đội hình dự bị
Watford Watford
Nestory Irankunda 66
Kevin Keben Biakolo 4
Edo Kayembe 39
Rocco Vata 11
Mamadou Doumbia 20
Vivaldo Semedo 18
Kwadwo Baah 34
James Morris 22
Nathan Baxter 12
Watford Portsmouth
19 Jacob Farrell
16 Luke Le Roux
17 Ibane Bowat
2 Jordan Williams
8 John Swift
26 Josef Bursik
25 Mackenzie Kirk
46 Olutayo Singerr
39 Chinedu Agu

Dữ liệu đội bóng:Watford vs Portsmouth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
8.67 Phạm lỗi 6
6 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng 0.67
53.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.4
3.5 Sút trúng cầu môn 3
8.3 Phạm lỗi 9.4
5.4 Phạt góc 4.9
1.9 Thẻ vàng 1.1
49.8% Kiểm soát bóng 49.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Watford (32trận)
Chủ Khách
Portsmouth (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
4
4
HT-H/FT-T
2
2
1
2
HT-B/FT-T
2
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
2
2
HT-H/FT-H
3
3
3
3
HT-B/FT-H
2
2
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
2
1
1
HT-B/FT-B
1
0
6
1

Watford Watford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Thomas Ince Midfielder 1 1 1 15 12 80% 6 1 30 6.66
1 Egil Selvik Thủ môn 0 0 0 25 17 68% 0 0 29 6.59
8 Giorgi Chakvetadze Midfielder 1 0 2 15 13 86.67% 0 0 22 6.54
16 Marc Joel Bola Defender 0 0 0 27 20 74.07% 3 1 55 7
10 Imran Louza Midfielder 1 0 1 48 40 83.33% 0 1 58 6.74
6 Matthew Pollock Defender 0 0 0 28 22 78.57% 0 1 35 6.71
5 Hector Kyprianou Midfielder 0 0 0 36 32 88.89% 0 1 41 6.76
2 Jeremy Ngakia Defender 0 0 1 38 28 73.68% 2 0 65 7.61
25 James Abankwah Defender 0 0 0 34 32 94.12% 0 4 48 7.18
9 Luca Kjerrumgaard Forward 2 0 1 13 9 69.23% 0 4 24 6.64
4 Kevin Keben Biakolo Defender 0 0 0 10 8 80% 0 1 12 6.23
11 Rocco Vata Forward 0 0 0 2 1 50% 1 0 5 6.27
42 Othmane Maamma Forward 2 0 0 13 7 53.85% 4 0 35 6.82
20 Mamadou Doumbia Forward 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 10 6.28

Portsmouth Portsmouth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Connor Ogilvie Defender 0 0 1 37 33 89.19% 0 3 46 7.23
5 Regan Poole Defender 0 0 0 35 30 85.71% 0 5 43 7.39
36 Conor Chaplin Midfielder 2 0 1 24 19 79.17% 1 0 35 6.46
9 Colby Bishop Forward 0 0 2 21 14 66.67% 0 5 29 6.49
1 Nicolas Schmid Thủ môn 0 0 0 29 16 55.17% 0 0 32 6.46
21 Andre Dozzell Midfielder 0 0 0 33 28 84.85% 0 0 35 6.1
2 Jordan Williams Defender 0 0 0 7 7 100% 0 1 19 6.28
24 Terry Devlin Midfielder 0 0 0 34 27 79.41% 0 0 48 6.58
22 Zak Swanson Defender 0 0 0 19 16 84.21% 3 3 36 6.82
10 Adrian Segecic Midfielder 1 1 0 12 7 58.33% 6 0 30 6.19
38 Adams Ebrima Tiền vệ trụ 1 0 0 27 20 74.07% 0 0 39 6.53
27 Millenic Alli Cánh trái 1 0 0 14 10 71.43% 1 0 29 6.44

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ