Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Preston North End hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mads Frokjaer
Layton Stewart
Liam Lindsay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 84 | 76 | 90.48% | 1 | 4 | 107 | 7.42 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 4 | 102 | 7.57 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 4 | 84 | 7.28 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 0 | 55 | 6.51 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 50 | 43 | 86% | 3 | 2 | 61 | 6.84 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 25 | 6.16 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 2 | 52 | 6.68 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 0 | 60 | 6.83 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 4 | 0 | 45 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Greg Cunningham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 28 | 6.66 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 31 | 20 | 64.52% | 10 | 0 | 67 | 7.56 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 20 | 9 | 45% | 1 | 5 | 33 | 6.89 | |
| 26 | Jack Whatmough | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 27 | 6.92 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 21 | 7.01 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 27 | 6.78 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 35 | 7.21 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 17 | Layton Stewart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ