Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Preston North End hôm nay ngày 22/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Milutin Osmajic
Jordan Storey
0 - 2 Milutin Osmajic
Duane Holmes
Stefan Teitur Thordarson
Robbie Brady
Emil Ris Jakobsen
Sam Greenwood
Liam Lindsay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 39 | 6.08 | |
| 23 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.65 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 45 | 6.13 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 4 | 0 | 68 | 5.92 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 61 | 6.01 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 2 | 59 | 6.4 | |
| 36 | Festy Ebosele | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 70 | 5.6 | |
| 11 | Rocco Vata | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 37 | 7.21 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 28 | 6.74 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 37 | 6.95 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.97 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 7.39 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 3 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 8.05 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 4 | 3 | 32 | 7.2 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 40 | 6.91 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 47 | 7.2 | |
| 3 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 18 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ