Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Preston North End hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Jebbison
Alfie Devine
Thierry Small
Mads Frokjaer
Michael Smith
Pol Valentin
Andrew Hughes
Stefan Teitur Thordarson
Liam Lindsay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 6 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.31 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 5 | 1 | 77 | 6.68 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 50 | 6.32 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 53 | 6.65 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 43 | 6.15 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 4 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 7 | 0 | 65 | 7.33 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 4 | 1 | 3 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 34 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 3 | 68 | 6.79 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 2 | 1 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 3 | 51 | 6.98 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 56 | 6.81 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.22 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 7.18 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 1 | 1 | 4 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ