Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Madsen
Paul Smyth
Jonathan Varane
Harrison Ashby
Morgan Fox
Lucas Qvistorff Andersen
Sam Field
Elijah Dixon-Bonner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 37 | 7.19 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 46 | 6.89 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 29 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.51 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 5 | 28 | 6.72 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 18 | Zan Celar | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ