Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Watford vs Sheffield Wednesday, 02h45 ngày 10/12

Vòng 20
02:45 ngày 10/12/2025
Watford
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Sheffield Wednesday
Địa điểm: Vicarage Road Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 11℃~12℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.99
+1
0.91
O 2.75
1.03
U 2.75
0.85
1
1.53
X
4.00
2
6.00
Hiệp 1
-0.25
0.73
+0.25
1.20
O 1
0.74
U 1
1.16

Hạng nhất Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Watford vs Sheffield Wednesday

Watford Watford
Phút
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Othmane Maamma match yellow.png
11'
17'
match goal 0 - 1 Charlie McNeill
46'
match change Sean Fusire
Ra sân: Barry Bannan
Nestory Irankunda
Ra sân: Othmane Maamma
match change
46'
67'
match change Liam Palmer
Ra sân: Bailey Cadamarteri
Thomas Ince
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
match change
69'
Imran Louza match hong pen
72'
Vivaldo Semedo
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
match change
73'
77'
match change Gabriel Otegbayo
Ra sân: Liam Cooper
77'
match change Nathaniel Chalobah
Ra sân: Jamal Lowe
88'
match change Ike Ugbo
Ra sân: Charlie McNeill
Vivaldo Semedo 1 - 1
Kiến tạo: Matthew Pollock
match goal
90'
90'
match yellow.png Nathaniel Chalobah

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Watford VS Sheffield Wednesday

Watford Watford
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
23
 
Tổng cú sút
 
4
9
 
Sút trúng cầu môn
 
1
14
 
Phạm lỗi
 
4
7
 
Phạt góc
 
4
3
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
31
 
Đánh đầu
 
29
0
 
Cứu thua
 
7
18
 
Cản phá thành công
 
29
16
 
Thử thách
 
13
27
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
0
7
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Đánh đầu thành công
 
16
7
 
Cản sút
 
0
14
 
Rê bóng thành công
 
19
8
 
Đánh chặn
 
4
47
 
Ném biên
 
17
560
 
Số đường chuyền
 
267
85%
 
Chuyền chính xác
 
68%
128
 
Pha tấn công
 
61
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
2.78
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.48
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.48
1.99
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.48
1.11
 
Cú sút trúng đích
 
0.15
45
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
33
 
Số quả tạt chính xác
 
8
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
12
 
Phá bóng
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

66
Nestory Irankunda
18
Vivaldo Semedo
7
Thomas Ince
5
Hector Kyprianou
17
Moussa Sissoko
29
Jeremy Petris
25
James Abankwah
23
Nampalys Mendy
41
Alfie Marriott
Watford Watford 4-4-2
3-5-2 Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
12
Baxter
16
Bola
3
Alleyne
6
Pollock
2
Ngakia
8
Chakveta...
39
Kayembe
10
Louza
42
Maamma
9
Kjerrumg...
20
Doumbia
1
Charles
6
Iorfa
16
Cooper
3
Lowe
7
Valery
17
McNeill
8
Ingelsso...
10
Bannan
12
Amass
18
Cadamart...
9
Lowe

Substitutes

11
Ike Ugbo
22
Gabriel Otegbayo
14
Nathaniel Chalobah
4
Sean Fusire
2
Liam Palmer
24
Ethan Horvath
27
Reece Johnson
37
Jarvis Thornton
31
William Grainger
Đội hình dự bị
Watford Watford
Nestory Irankunda 66
Vivaldo Semedo 18
Thomas Ince 7
Hector Kyprianou 5
Moussa Sissoko 17
Jeremy Petris 29
James Abankwah 25
Nampalys Mendy 23
Alfie Marriott 41
Watford Sheffield Wednesday
11 Ike Ugbo
22 Gabriel Otegbayo
14 Nathaniel Chalobah
4 Sean Fusire
2 Liam Palmer
24 Ethan Horvath
27 Reece Johnson
37 Jarvis Thornton
31 William Grainger

Dữ liệu đội bóng:Watford vs Sheffield Wednesday

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng
1 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 1
8.67 Phạm lỗi 12.67
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0.67
53.33% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.2
1.2 Bàn thua 1.7
3.5 Sút trúng cầu môn 1.4
8.3 Phạm lỗi 10.9
5.4 Phạt góc 3.9
1.9 Thẻ vàng 0.8
49.8% Kiểm soát bóng 45.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Watford (32trận)
Chủ Khách
Sheffield Wednesday (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
0
6
HT-H/FT-T
2
2
0
2
HT-B/FT-T
2
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
2
1
HT-H/FT-H
3
3
3
2
HT-B/FT-H
2
2
0
2
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
3
2
5
0
HT-B/FT-B
1
0
8
1

Watford Watford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Thomas Ince Midfielder 1 0 1 1 1 100% 0 0 2 5.92
12 Nathan Baxter Thủ môn 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 17 5.8
8 Giorgi Chakvetadze Midfielder 1 1 1 25 20 80% 3 0 47 6.37
16 Marc Joel Bola Defender 3 1 1 44 31 70.45% 3 3 79 7.13
39 Edo Kayembe Midfielder 0 0 4 45 40 88.89% 0 0 52 6.73
10 Imran Louza Midfielder 3 1 4 61 54 88.52% 9 0 82 6.74
6 Matthew Pollock Defender 0 0 0 52 45 86.54% 0 3 60 6.3
2 Jeremy Ngakia Defender 1 0 0 62 54 87.1% 2 0 92 7.24
66 Nestory Irankunda Forward 1 0 0 7 4 57.14% 2 1 20 5.98
9 Luca Kjerrumgaard Forward 4 1 0 8 7 87.5% 0 2 16 6.65
42 Othmane Maamma Forward 4 2 2 21 16 76.19% 3 1 45 6.53
20 Mamadou Doumbia Forward 2 1 3 21 20 95.24% 1 0 27 6.49
3 Max Alleyne Defender 0 0 0 60 53 88.33% 0 1 70 6.47

Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Liam Cooper Trung vệ 0 0 0 18 14 77.78% 0 1 28 6.86
10 Barry Bannan Midfielder 0 0 0 24 16 66.67% 2 1 32 6.57
2 Liam Palmer Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
9 Jamal Lowe Forward 0 0 1 17 13 76.47% 0 0 27 6.74
3 Max Josef Lowe Defender 0 0 1 26 19 73.08% 1 0 45 7.18
6 Dominic Iorfa Defender 0 0 0 15 13 86.67% 0 1 35 6.73
8 Svante Ingelsson Midfielder 0 0 0 21 18 85.71% 1 1 40 7.32
7 Yan Valery Defender 1 0 0 18 16 88.89% 1 2 34 7.57
17 Charlie McNeill Forward 1 1 0 14 12 85.71% 1 0 25 7.59
1 Pierce Charles Thủ môn 0 0 0 31 14 45.16% 0 1 46 8.06
18 Bailey Cadamarteri Forward 1 0 0 7 3 42.86% 1 3 19 6.54
4 Sean Fusire Midfielder 0 0 1 9 6 66.67% 0 1 11 6.3
12 Harry Amass Defender 1 0 0 20 15 75% 0 2 46 7.31

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ