Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Charlie McNeill
Sean Fusire
Liam Palmer
Gabriel Otegbayo
Nathaniel Chalobah
Ike Ugbo
Nathaniel Chalobah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 12 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 3 | 1 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 3 | 3 | 79 | 7.13 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 52 | 6.73 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 61 | 54 | 88.52% | 9 | 0 | 82 | 6.74 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 60 | 6.3 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 0 | 92 | 7.24 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 20 | 5.98 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 4 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 16 | 6.65 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 4 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 45 | 6.53 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 2 | 1 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 70 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.86 | |
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 45 | 7.18 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 6.73 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 40 | 7.32 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 34 | 7.57 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 7.59 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 1 | 46 | 8.06 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 19 | 6.54 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 46 | 7.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ