Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Stoke City hôm nay ngày 08/05/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Pearson
Josh Tymon
Lewis Baker
Connor Taylor
Dwight Gayle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 62 | 7.51 | |
| 25 | Leandro Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 36 | 7.44 | |
| 44 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 3 | 67 | 7.34 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 51 | 8.61 | |
| 7 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 43 | 8.23 | |
| 4 | Hamza Choudhury | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 53 | 7.51 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 22 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 56 | 7.11 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 56 | 47 | 83.93% | 8 | 0 | 77 | 8.1 | |
| 21 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 11 | Ismael Kone | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 42 | James Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 50 | Adrian Blake | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | ||
| 53 | Jack Grieves | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 57 | Ryan Andrews | Defender | 3 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 1 | 47 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phil Jagielka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 4 | 86 | 6.75 | |
| 25 | Nicholas Edward Powell | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 3 | 6 | 57 | 6.67 | |
| 11 | Dwight Gayle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 3 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 2 | 1 | 66 | 6.21 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 22 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 66 | 6.87 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 34 | 5.95 | |
| 1 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 56 | 7.12 | |
| 20 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 4 | 73 | 6.64 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 18 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 47 | 36 | 76.6% | 9 | 0 | 75 | 6.91 | |
| 32 | Connor Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ