Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Stoke City hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Bozenik
Sam Gallagher
Sorba Thomas
Tatsuki Seko
Ben Pearson
Divin Mubama
Maksym Talovierov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 23 | Nampalys Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 37 | 7.12 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 54 | 7.26 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 6 | 1 | 62 | 7 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 52 | 7.21 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 38 | 7.92 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 60 | 7.04 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 21 | 7.68 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 2 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 48 | 7.05 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 39 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 4 | 1 | 82 | 6.64 | |
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 20 | Sam Gallagher | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 3 | 10 | 6.26 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 102 | 95 | 93.14% | 1 | 2 | 112 | 6.62 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.02 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 33 | 18 | 54.55% | 8 | 1 | 60 | 6.14 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 49 | 5.89 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 4 | 89 | 6.33 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 6.08 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ