Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke ONien
Abdoullah Ba
Patrick Roberts
Luis Semedo
Corry Evans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 85 | 8.1 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 42 | 7.95 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 57 | 7.07 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 27 | 6.15 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 30 | 7.27 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 60 | 7.08 | |
| 15 | Matthew Pollock | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 69 | 54 | 78.26% | 0 | 2 | 87 | 6.99 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 53 | 6.82 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 46 | 7.13 | |
| 59 | Jack Grieves | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | ||
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 26 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Corry Evans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 2 | 2 | 93 | 6.58 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 28 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 1 | 52 | 6.73 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 3 | 80 | 6.89 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 4 | 73 | 7.33 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 3 | 70 | 6.7 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 56 | 6.55 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ