Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Swansea City hôm nay ngày 13/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Cabango
Jay Fulton
Josh Ginnelly
Florian Bianchini
Liam Cullen
Oliver Cooper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 2 | 26 | 7.31 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 39 | 7.32 | |
| 33 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 36 | 7.11 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 6.62 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.58 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 2 | 6.18 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 26 | 6.58 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 59 | 6.78 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 41 | 6.7 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 53 | 7.74 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 3 | 43 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 35 | 5.96 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 0 | 43 | 6.71 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 39 | 6.63 | |
| 28 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 49 | 6.58 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 2 | 57 | 5.99 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 55 | 5.96 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 32 | 6.16 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 5.45 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 23 | 6.61 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 37 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ