Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Swansea City hôm nay ngày 07/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ryan Andrews(OW)
Josh Tymon
Nathan Wood-Gordon
Jamal Lowe
Liam Cullen
Joe Allen
Kyle Naughton
Charlie Patino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 5 | 43 | 7.62 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 26 | 6.08 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.31 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 30 | 6.98 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.01 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 9 | 9 | 100% | 7 | 0 | 24 | 7.69 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 20 | 6.46 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 30 | 6.88 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 43 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 53 | 6.56 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 42 | 6.41 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 3 | 46 | 6.08 | |
| 17 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 2 | 61 | 6.77 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 1 | 64 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ