Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Watford vs Swansea City, 22h00 ngày 31/01

Vòng 30
22:00 ngày 31/01/2026
Watford 1
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Swansea City
Địa điểm: Vicarage Road Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.95
+0.25
0.95
O 2.25
0.77
U 2.25
0.98
1
2.01
X
3.30
2
3.50
Hiệp 1
+0
0.69
-0
1.26
O 1
1.11
U 1
0.78

Hạng nhất Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Swansea City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Watford vs Swansea City

Watford Watford
Phút
Swansea City Swansea City
7'
match yellow.png Cameron Burgess
Imran Louza match yellow.png
53'
55'
match goal 0 - 1 Marko Stamenic
Kiến tạo: Zan Vipotnik
59'
match change Liam Cullen
Ra sân: Jay Fulton
59'
match change Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Ra sân: Ji Seong Eom
Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Othmane Maamma
match change
65'
Kwadwo Baah
Ra sân: Thomas Ince
match change
65'
68'
match change Ethan Galbraith
Ra sân: Joel Ward
69'
match change Malick Yalcouye
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Nestory Irankunda
Ra sân: Mamadou Doumbia
match change
76'
Nampalys Mendy
Ra sân: Imran Louza
match change
77'
80'
match goal 0 - 2 Josh Key
Kiến tạo: Marko Stamenic
80'
match change Josh Key
Ra sân: Ronald Pereira Martins
Nestory Irankunda match red
90'
90'
match yellow.png Liam Cullen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Watford VS Swansea City

Watford Watford
Swansea City Swansea City
17
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
10
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
8
11
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
42
 
Đánh đầu
 
29
5
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
9
22
 
Long pass
 
29
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
3
17
 
Đánh đầu thành công
 
18
5
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
10
9
 
Đánh chặn
 
4
29
 
Ném biên
 
23
453
 
Số đường chuyền
 
347
78%
 
Chuyền chính xác
 
75%
112
 
Pha tấn công
 
88
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
0.84
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.78
0.07
 
xG Set Play
 
1.99
0.84
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.78
0.37
 
Cú sút trúng đích
 
2.93
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
19
 
Số quả tạt chính xác
 
13
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
15
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

66
Nestory Irankunda
8
Giorgi Chakvetadze
23
Nampalys Mendy
34
Kwadwo Baah
18
Vivaldo Semedo
12
Nathan Baxter
43
Jack Grieves
56
Albert Eames
21
Stephen Mfuni
Watford Watford 4-2-3-1
4-1-4-1 Swansea City Swansea City
1
Selvik
16
Bola
25
Abankwah
4
Biakolo
2
Ngakia
39
Kayembe
10
Louza
42
Maamma
20
Doumbia
7
Ince
9
Kjerrumg...
22
Vigourou...
25
Ward
5
Cabango
15
Burgess
14
Tymon
6
Stamenic
35
Martins
17
Franco
4
Fulton
10
Eom
9
Vipotnik

Substitutes

20
Liam Cullen
30
Ethan Galbraith
18
Gustavo Nunes Fernandes Gomes
8
Malick Yalcouye
2
Josh Key
1
Andrew Fisher
31
Oliver Cooper
43
Daniel Watts
16
Ishe Samuels-Smith
Đội hình dự bị
Watford Watford
Nestory Irankunda 66
Giorgi Chakvetadze 8
Nampalys Mendy 23
Kwadwo Baah 34
Vivaldo Semedo 18
Nathan Baxter 12
Jack Grieves 43
Albert Eames 56
Stephen Mfuni 21
Watford Swansea City
20 Liam Cullen
30 Ethan Galbraith
18 Gustavo Nunes Fernandes Gomes
8 Malick Yalcouye
2 Josh Key
1 Andrew Fisher
31 Oliver Cooper
43 Daniel Watts
16 Ishe Samuels-Smith

Dữ liệu đội bóng:Watford vs Swansea City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 5
8.67 Phạm lỗi 9
6 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 2
53.33% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 0.9
3.5 Sút trúng cầu môn 4.8
8.3 Phạm lỗi 9.2
5.4 Phạt góc 5.4
1.9 Thẻ vàng 1.7
49.8% Kiểm soát bóng 54.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Watford (32trận)
Chủ Khách
Swansea City (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
2
6
HT-H/FT-T
2
2
5
2
HT-B/FT-T
2
0
2
1
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
3
3
4
2
HT-B/FT-H
2
2
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
2
1
3
HT-B/FT-B
1
0
4
1

Watford Watford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Thomas Ince Midfielder 4 1 3 24 21 87.5% 2 1 34 6.64
23 Nampalys Mendy Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 10 6.24
1 Egil Selvik Thủ môn 0 0 0 33 23 69.7% 0 1 43 7.05
8 Giorgi Chakvetadze Midfielder 0 0 0 5 4 80% 1 0 9 5.88
16 Marc Joel Bola Defender 2 1 1 44 32 72.73% 5 0 72 6.29
39 Edo Kayembe Midfielder 2 1 0 42 32 76.19% 1 1 59 6.97
10 Imran Louza Midfielder 2 0 1 53 46 86.79% 0 2 64 6.44
34 Kwadwo Baah Forward 0 0 0 5 2 40% 0 0 14 5.82
2 Jeremy Ngakia Defender 3 0 0 43 32 74.42% 5 2 75 6.05
25 James Abankwah Defender 1 0 0 54 47 87.04% 0 1 66 6.43
66 Nestory Irankunda Forward 0 0 1 5 4 80% 0 1 13 5.28
9 Luca Kjerrumgaard Forward 3 2 2 20 11 55% 0 5 27 6.4
4 Kevin Keben Biakolo Defender 0 0 0 63 49 77.78% 0 3 67 5.87
42 Othmane Maamma Forward 0 0 3 24 19 79.17% 4 0 44 6.81
20 Mamadou Doumbia Forward 0 0 1 31 26 83.87% 0 0 44 6.24

Swansea City Swansea City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Joel Ward Hậu vệ cánh phải 0 0 1 19 9 47.37% 0 1 39 6.72
4 Jay Fulton Tiền vệ trụ 0 0 0 16 12 75% 0 1 23 6.79
30 Ethan Galbraith Tiền vệ trụ 2 1 0 13 9 69.23% 0 0 25 6.44
15 Cameron Burgess Trung vệ 0 0 0 51 39 76.47% 0 5 67 7.37
22 Lawrence Vigouroux Thủ môn 0 0 0 40 29 72.5% 0 0 54 7.8
14 Josh Tymon Hậu vệ cánh trái 1 0 3 33 25 75.76% 8 0 60 6.91
20 Liam Cullen Tiền đạo cắm 0 0 0 8 8 100% 0 0 10 6.18
2 Josh Key Hậu vệ cánh phải 1 1 0 6 4 66.67% 0 0 7 6.94
5 Benjamin Cabango Trung vệ 0 0 0 36 30 83.33% 0 1 47 7.02
10 Ji Seong Eom Cánh trái 1 0 1 17 13 76.47% 4 3 31 6.7
17 Goncalo Baptista Franco Tiền vệ trụ 1 1 2 26 14 53.85% 1 0 43 7.2
6 Marko Stamenic Tiền vệ trụ 2 1 1 30 24 80% 0 2 41 8.54
9 Zan Vipotnik Tiền đạo cắm 5 3 1 12 10 83.33% 0 2 23 7.45
35 Ronald Pereira Martins Cánh phải 2 0 1 12 7 58.33% 0 0 28 7.07
18 Gustavo Nunes Fernandes Gomes Cánh trái 0 0 0 10 10 100% 0 2 19 6.47
8 Malick Yalcouye Tiền vệ trụ 0 0 1 16 16 100% 0 1 23 6.54

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ