Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs Swansea City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cameron Burgess
0 - 1 Marko Stamenic
Liam Cullen
Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Ethan Galbraith
Malick Yalcouye
0 - 2 Josh Key
Josh Key
Liam Cullen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 23 | Nampalys Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 43 | 7.05 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 2 | 1 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 5 | 0 | 72 | 6.29 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 1 | 59 | 6.97 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 64 | 6.44 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 3 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 5 | 2 | 75 | 6.05 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 66 | 6.43 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 5.28 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 3 | 2 | 2 | 20 | 11 | 55% | 0 | 5 | 27 | 6.4 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 0 | 3 | 67 | 5.87 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 0 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 44 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 39 | 6.72 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.79 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 5 | 67 | 7.37 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 8 | 0 | 60 | 6.91 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.94 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 7.02 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 3 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 41 | 8.54 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 23 | 7.45 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 28 | 7.07 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.47 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ