Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Watford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Watford vs West Brom hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Watford vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Watford vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Isaac Price
Callum Styles
Aune Heggebo
George Campbell
Karlan Ahearne-Grant
Josh Maja
Daryl Dike
Charlie Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.96 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 10 | 1 | 64 | 7.06 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 4 | 57 | 53 | 92.98% | 3 | 3 | 82 | 8.7 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 6 | 59 | 7.13 | |
| 29 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 39 | 6.79 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 0 | 72 | 6.19 | |
| 14 | Pierre Dwomoh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 4 | 69 | 7.27 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 3 | 20 | 6.34 | |
| 11 | Rocco Vata | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 40 | 7.39 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 3 | 18 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 82 | 75 | 91.46% | 4 | 0 | 96 | 6.73 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 2 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 3 | 86 | 7.18 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 2 | 1 | 71 | 6.13 | |
| 11 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 10 | 0 | 72 | 7.33 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 0 | 4 | 110 | 6.86 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 59 | 6.72 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.97 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 45 | 5.93 | |
| 22 | Samuel Iling | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 31 | 5.96 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 45 | 7.08 | |
| 14 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 53 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ