Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Adelaide United hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yaya Dukuly Penalty cancelled
Yaya Dukuly
Joey Garuccio
Ryan White
Austin Ayoubi
2 - 1 Joey Garuccio
Harry Crawford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 20 | 6.5 | |||
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 12 | Daniel Edwards | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 62 | Fabian Talladira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ