Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Adelaide United hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ryan White
0 - 2 Luke Duzel
Craig Goodwin
Anselmo de Moraes
Jake Najdovski
Austin Ayoubi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 1 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 90 | 85 | 94.44% | 0 | 2 | 107 | 6.8 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 1 | 3 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 3 | 83 | 8 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 3 | 36 | 8.1 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 40 | Eamonn McCarron | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 0 | 0 | 1 | 74 | 63 | 85.14% | 4 | 0 | 100 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 44 | 8 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 28 | 6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 18 | Jake Najdovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 73 | 7.5 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 56 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ