Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miguel Di Pizio
1 - 1 Sabit James Ngor
Diesel Herrington
Ryan Edmondson
Nicholas Duarte
Bailey Brandtman
Diesel Herrington
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 45 | 7 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 4 | 48 | 6.7 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 1 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 7 | 30 | 8.2 | |
| 40 | Eamonn McCarron | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 2 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 64 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 63 | 80.77% | 1 | 6 | 89 | 6.6 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 4 | 75 | 6.5 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.1 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 0 | 70 | 6.3 | |
| 24 | Diesel Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Nicholas Duarte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 3 | 57 | 6.5 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 20 | Will Kennedy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 36 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ