Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diesel Herrington
Ryan Edmondson
Sasha Kuzevski
Abdelelah Faisal
Nathan Paull
Vitor Feijao
Harrison Steele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 0 | 92 | 7.1 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 4 | 0 | 80 | 6.9 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 80 | 6.9 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 30 | Alby Kelly-Heald | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 2 | 62 | 6.7 | |
| 23 | Luke Supyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 4 | 54 | 7.2 | |
| 41 | Nathan Walker | Forward | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 48 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 1 | 75 | 7.5 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 46 | 7 | |
| 11 | Vitor Feijao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 0 | 100 | 7.3 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 24 | Diesel Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 1 | 2 | 97 | 7.4 | |
| 21 | Abdelelah Faisal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 35 | Arthur De Lima | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 18 | 7 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 44 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ