Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs FC Macarthur hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Valere Germain
Valere Germain
Dean Bosnjak
Ariath Piol
Walter Scott
1 - 2 Dean Bosnjak
Kealey Adamson
Liam Rosenior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marco Rojas | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 5 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 65 | 7.3 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 11 | Jed Drew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 16 | Oliver Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 52 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ