Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs FC Macarthur hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke Vickery
Harrison Sawyer
Oliver Randazzo
0 - 1 Harrison Sawyer
Bernardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 32 | 7 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 33 | Ji Dong Won | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 19 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 1 | 52 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ