Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Melbourne City hôm nay ngày 28/02/2025 lúc 13:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathew Leckie
0 - 1 Marco Tilio
Harry Politidis
Kai Trewin
Benjamin Mazzeo
Lawrence Wong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marco Rojas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 4 | 92 | 6.9 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 2 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 36 | 5.9 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 12 | Francisco Oliveira Geraldes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 6 | 76 | 7.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 30 | Alby Kelly-Heald | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 4 | 36 | 7.4 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 6.9 | |
| 41 | Nathan Walker | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 22 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 5 | 2 | 111 | 7.7 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 34 | 28 | 82.35% | 12 | 1 | 67 | 8 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 6 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 3 | 89 | 7.4 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 15 | 7 | |
| 38 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 46 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 46 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ