Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Wellington Phoenix vs Melbourne City, 13h00 ngày 30/01

Vòng 15
13:00 ngày 30/01/2026
Wellington Phoenix
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (1 - 0)
Melbourne City
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
1.01
-0.5
0.89
O 2.5
0.94
U 2.5
0.96
1
3.90
X
3.80
2
1.88
Hiệp 1
+0.25
0.85
-0.25
1.05
O 1
0.89
U 1
1.01

VĐQG Australia » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Melbourne City hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne City

Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Phút
Melbourne City Melbourne City
Ifeanyi Eze 1 - 0
Kiến tạo: Carlo Armiento
match goal
23'
Ifeanyi Eze 2 - 0
Kiến tạo: Kazuki Nagasawa
match goal
52'
54'
match change Andreas Kuen
Ra sân: Max Caputo
54'
match change Takeshi Kanamori
Ra sân: Zane Schreiber
54'
match change Marcus Younis
Ra sân: Benjamin Mazzeo
Sander Erik Kartum
Ra sân: Paulo Retre
match change
64'
Corban Piper
Ra sân: Timothy Payne
match change
64'
72'
match change Peter Antoniou
Ra sân: Alessandro Lopane
73'
match goal 2 - 1 Marcus Younis
Matt Sheridan
Ra sân: Ramy Najjarine
match change
75'
Nikola Mileusnic
Ra sân: Ifeanyi Eze
match change
75'
77'
match goal 2 - 2 Medin Memeti
84'
match change Liam Bonetig
Ra sân: Harrison Shillington
89'
match change Lawrence Wong
Ra sân: Takeshi Kanamori
Lukas Kelly-Heald
Ra sân: Kazuki Nagasawa
match change
89'
Manjrekar James match hong pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Melbourne City

Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Melbourne City Melbourne City
9
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
2
 
Cứu thua
 
4
19
 
Cản phá thành công
 
18
14
 
Thử thách
 
12
29
 
Long pass
 
19
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Đánh chặn
 
4
25
 
Ném biên
 
28
470
 
Số đường chuyền
 
541
76%
 
Chuyền chính xác
 
79%
90
 
Pha tấn công
 
133
20
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.88
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.86
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.86
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.86
2.26
 
Cú sút trúng đích
 
2.81
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
10
 
Số quả tạt chính xác
 
17
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
25
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Corban Piper
16
Sander Erik Kartum
27
Matt Sheridan
10
Nikola Mileusnic
18
Lukas Kelly-Heald
40
Eamonn McCarron
29
Luke Brooke-Smith
Wellington Phoenix Wellington Phoenix 3-4-2-1
4-2-3-1 Melbourne City Melbourne City
30
Kelly-He...
15
Hughes
28
Tuiloma
4
James
11
Armiento
14
Rufer
25
Nagasawa
6
Payne
20
Najjarin...
8
Retre
7
2
Eze
1
Beach
36
Shilling...
22
Ferreyra
26
Soupraye...
16
Behich
8
Teague
19
Schreibe...
20
Mazzeo
21
Lopane
35
Memeti
17
Caputo

Substitutes

28
Marcus Younis
30
Andreas Kuen
10
Takeshi Kanamori
37
Peter Antoniou
4
Liam Bonetig
41
Lawrence Wong
40
James Nieuwenhuizen
Đội hình dự bị
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Corban Piper 3
Sander Erik Kartum 16
Matt Sheridan 27
Nikola Mileusnic 10
Lukas Kelly-Heald 18
Eamonn McCarron 40
Luke Brooke-Smith 29
Wellington Phoenix Melbourne City
28 Marcus Younis
30 Andreas Kuen
10 Takeshi Kanamori
37 Peter Antoniou
4 Liam Bonetig
41 Lawrence Wong
40 James Nieuwenhuizen

Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Melbourne City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 3
6 Sút trúng cầu môn 3.33
5.33 Phạm lỗi 9.33
3.67 Phạt góc 3.67
43.33% Kiểm soát bóng 55%
0.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1
2.1 Bàn thua 1.6
5.8 Sút trúng cầu môn 3.8
9.2 Phạm lỗi 12
4 Phạt góc 6.1
46.3% Kiểm soát bóng 59.3%
1 Thẻ vàng 1.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wellington Phoenix (15trận)
Chủ Khách
Melbourne City (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
3
2
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
2
HT-H/FT-H
0
0
2
3
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
3
1
HT-B/FT-B
1
2
1
2

Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Timothy Payne Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 15 75% 4 1 33 6.5
28 Bill Tuiloma Trung vệ 1 1 0 76 62 81.58% 0 4 97 6.1
8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 22 18 81.82% 0 1 25 6.8
14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 62 49 79.03% 0 0 73 6.9
25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ 0 0 1 44 35 79.55% 0 1 55 7.4
4 Manjrekar James Trung vệ 1 1 0 45 33 73.33% 1 3 63 5.6
10 Nikola Mileusnic Cánh phải 1 1 0 11 7 63.64% 1 0 15 6.3
20 Ramy Najjarine Cánh trái 1 0 0 15 13 86.67% 0 1 30 6.5
11 Carlo Armiento Hậu vệ cánh trái 1 0 3 28 19 67.86% 3 1 54 6.8
16 Sander Erik Kartum Tiền vệ công 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 16 6.4
15 Isaac Hughes Trung vệ 0 0 1 69 56 81.16% 0 1 86 6.2
18 Lukas Kelly-Heald Trung vệ 1 1 0 6 5 83.33% 0 1 10 6.8
30 Alby Kelly-Heald Thủ môn 0 0 0 34 17 50% 0 1 49 6.6
7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm 2 2 0 9 5 55.56% 0 2 24 8.7
3 Corban Piper Trung vệ 0 0 0 13 8 61.54% 0 1 24 6
27 Matt Sheridan Defender 0 0 0 5 3 60% 1 0 12 6.2

Melbourne City Melbourne City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Samuel Souprayen Trung vệ 0 0 0 91 84 92.31% 0 2 104 6.7
16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái 1 0 1 52 38 73.08% 4 1 80 6.1
10 Takeshi Kanamori Tiền đạo thứ 2 1 0 0 5 3 60% 0 0 7 6.4
30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ 0 0 0 16 11 68.75% 1 0 28 6.7
22 German Ferreyra Trung vệ 0 0 0 83 68 81.93% 1 3 99 6.7
8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 52 42 80.77% 3 0 73 6.8
21 Alessandro Lopane Tiền vệ công 0 0 0 29 24 82.76% 1 1 39 5.8
17 Max Caputo Tiền đạo cắm 0 0 0 10 6 60% 0 2 17 5.9
28 Marcus Younis Forward 1 1 2 8 4 50% 2 0 20 7.5
19 Zane Schreiber Tiền vệ trụ 0 0 0 48 37 77.08% 0 0 55 5.8
1 Patrick Beach Thủ môn 0 0 0 41 32 78.05% 0 0 46 6.3
35 Medin Memeti Tiền đạo cắm 3 3 0 12 9 75% 0 1 30 7
20 Benjamin Mazzeo Cánh phải 0 0 0 18 14 77.78% 4 0 33 6.2
41 Lawrence Wong Tiền vệ công 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.5
36 Harrison Shillington Hậu vệ cánh phải 0 0 0 61 48 78.69% 1 3 84 6.3
37 Peter Antoniou Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 2 40% 0 0 9 6.7
4 Liam Bonetig Trung vệ 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 14 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ