Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Melbourne City hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Kuen
Takeshi Kanamori
Marcus Younis
Peter Antoniou
2 - 1 Marcus Younis
2 - 2 Medin Memeti
Liam Bonetig
Lawrence Wong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 0 | 4 | 97 | 6.1 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 3 | 63 | 5.6 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 16 | Sander Erik Kartum | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 1 | 86 | 6.2 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 30 | Alby Kelly-Heald | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 24 | 8.7 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 2 | 104 | 6.7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 52 | 38 | 73.08% | 4 | 1 | 80 | 6.1 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 68 | 81.93% | 1 | 3 | 99 | 6.7 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 3 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 5.9 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 1 | 1 | 2 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 55 | 5.8 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 1 | 3 | 84 | 6.3 | |
| 37 | Peter Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 4 | Liam Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ