Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kasey Bos
Jing Reec
Reno Piscopo
Bruno Fornaroli
Fabian Monge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marco Rojas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 41 | 7 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 24 | Oskar van Hattum | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Stefan Colakovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 41 | Nathan Walker | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 36 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 77 | 7 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 3 | 1 | 6 | 47 | 36 | 76.6% | 6 | 1 | 73 | 8 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 4 | 4 | 94 | 7.9 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 64 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ