Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nishan Velupillay
1 - 2 Zinedine Machach
1 - 3 Nikolaos Vergos
Reno Piscopo
Lachlan Jackson
Alexander Badolato
Brendan Michael Hamill
Brendan Michael Hamill
Fabian Monge
Bruno Fornaroli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ