Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay ngày 19/01/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adama Traore
Christopher Oikonomidis Goal cancelled
Ben Folami
Ryan Teague
Connor Chapman
Jordi Valadon
0 - 1 Connor Chapman
Eli Adams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 3 | 46 | 6.5 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 24 | Oskar van Hattum | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 23 | Luke Supyk | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 4 | 2 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 35 | 68.63% | 3 | 4 | 78 | 6.9 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 0 | 69 | 7 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 0 | 76 | 7.6 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 15 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 79 | 72 | 91.14% | 3 | 0 | 97 | 8.3 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh phải | 5 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 62 | 7 | |
| 24 | Eli Adams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Rai Marchan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 27 | Jordi Valadon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ