Wellington Phoenix
+0.5 0.98
-0.5 0.88
2.5 0.17
u 3.50
3.13
1.88
3.70
+0.25 0.98
-0.25 0.98
1.25 1.00
u 0.80
4
2.4
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sebastian Esposito
Charles Nduka
1 - 2 Nishan Velupillay
Keegan Jelacic
Matthew Grimaldi
Nikolaos Vergos
Louis D Arrigo
1 - 3 Louis D Arrigo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 36 | 75% | 3 | 2 | 67 | 5.9 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 4 | 99 | 6.3 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 0 | 72 | 7 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 2 | 98 | 6.3 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 5 | 2 | 0 | 32 | 24 | 75% | 6 | 1 | 57 | 7 | |
| 16 | Sander Erik Kartum | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 3 | 100 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Alby Kelly-Heald | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 7 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 79 | 6.6 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 7 | Reno Piscopo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 41 | 5.9 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 9 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 52 | 7.9 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 3 | 62 | 6.7 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 55 | 7.9 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ