Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Newcastle Jets hôm nay ngày 28/12/2024 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wellissol
2 - 1 Ben Gibson
Justin Vidic
Will Dobson
Matthew Scarcella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 7 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 1 | 91 | 6.8 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 50 | 100% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 10 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 4 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 81 | 7 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 7 | Eli Adams | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 22 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ