Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Newcastle Jets hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eli Adams
0 - 1 Eli Adams
0 - 2 Lachlan Rose
0 - 3 Clayton John Taylor
Kota Mizunuma
Lachlan Bayliss
Ben Gibson
Joseph Shaughnessy
Eli Adams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 87 | 74 | 85.06% | 1 | 4 | 104 | 7.3 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 6 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 8 | 0 | 50 | 5.8 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 4 | 87 | 8 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 17 | Gabriel Sloane-Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 4 | 40 | 6.2 | |
| 24 | Tze-xuan Loke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 39 | Jayden Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 3 | 69 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 67 | 7.4 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 65 | 49 | 75.38% | 1 | 4 | 90 | 7.8 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 4 | 66 | 7.6 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 7 | 3 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 19 | Alexander Badolato | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 66 | 7 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 42 | Maxwell Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 57 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ