Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Newcastle Jets hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Trent Buhagiar
2 - 1 Manabu Saito
Beka Dartsmelia
Daniel Stynes
Thomas Aquilina
Carl Jenkinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 20 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 31 | Yan Medeiro Sasse | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 21 | Joshua Laws | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 84 | 6.8 | |
| 3 | Jason Hoffman | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 2 | 83 | 6.4 | |
| 4 | Manabu Saito | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 1 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 21 | 5.8 | |
| 25 | Carl Jenkinson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 3 | 88 | 6.6 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 0 | 92 | 6.6 | |
| 11 | Jaushua Sotirio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 48 | 6 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 2 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 83 | 7 | |
| 18 | Daniel Stynes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 2 | 95 | 6.7 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 4 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 68 | 8.1 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Beka Dartsmelia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ