Kết quả trận Wellington Phoenix vs Perth Glory, 09h00 ngày 14/03

Vòng 21
09:00 ngày 14/03/2026
Wellington Phoenix
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Perth Glory
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.95
+1
1.87
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 10.5
2-0
13 16
2-1
8.8 27
3-1
18.5 80
3-2
25 55
4-2
70 90
4-3
145 165
0-0
13
1-1
6.3
2-2
12.5
3-3
55
4-4
225
AOS
29

VĐQG Australia » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Perth Glory hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Perth Glory

Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Phút
Perth Glory Perth Glory
46'
match change Giovanni De Abreu
Ra sân: Callum Timmins
Corban Piper 1 - 0
Kiến tạo: Ramy Najjarine
match goal
55'
60'
match yellow.png Jaiden Kucharski
60'
match change Arion Sulemani
Ra sân: Jaiden Kucharski
Matthew Sheridan
Ra sân: Timothy Payne
match change
65'
Lukas Kelly-Heald
Ra sân: Dan Edwards
match change
65'
70'
match change Anthony Didulica
Ra sân: Stefan Colakovski
70'
match change Trent Ostler
Ra sân: William Freney
Manjrekar James
Ra sân: Bill Tuiloma
match change
78'
Nicholas Pennington(OW) 2 - 0 match phan luoi
84'
85'
match change Joshua Risdon
Ra sân: Trent Ostler
Luke Brooke-Smith
Ra sân: Ifeanyi Eze
match change
89'
Sander Erik Kartum
Ra sân: Kazuki Nagasawa
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Perth Glory

Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Perth Glory Perth Glory
20
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
5
13
 
Cản phá thành công
 
9
14
 
Thử thách
 
5
25
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
3
6
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
9
7
 
Đánh chặn
 
2
15
 
Ném biên
 
21
441
 
Số đường chuyền
 
447
86%
 
Chuyền chính xác
 
81%
114
 
Pha tấn công
 
80
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
2.05
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.26
1.15
 
Cú sút trúng đích
 
0.02
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
21
 
Số quả tạt chính xác
 
15
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
17
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Lukas Kelly-Heald
27
Matthew Sheridan
4
Manjrekar James
16
Sander Erik Kartum
29
Luke Brooke-Smith
30
Alby Kelly-Heald
11
Carlo Armiento
Wellington Phoenix Wellington Phoenix 4-4-2
4-4-2 Perth Glory Perth Glory
1
Oluwayem...
12
Edwards
15
Hughes
28
Tuiloma
6
Payne
25
Nagasawa
8
Retre
14
Rufer
20
Najjarin...
7
Eze
3
Piper
29
Sutton
2
Shamoon
45
Kaltak
4
Wootton
3
Sutton
18
Tevere
8
Timmins
27
Freney
7
Penningt...
9
Kucharsk...
67
Colakovs...

Substitutes

39
Giovanni De Abreu
17
Arion Sulemani
23
Anthony Didulica
20
Trent Ostler
19
Joshua Risdon
40
Ryan Warner
24
Andriano Lebib
Đội hình dự bị
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Lukas Kelly-Heald 18
Matthew Sheridan 27
Manjrekar James 4
Sander Erik Kartum 16
Luke Brooke-Smith 29
Alby Kelly-Heald 30
Carlo Armiento 11
Wellington Phoenix Perth Glory
39 Giovanni De Abreu
17 Arion Sulemani
23 Anthony Didulica
20 Trent Ostler
19 Joshua Risdon
40 Ryan Warner
24 Andriano Lebib

Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Perth Glory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 1.33
11.67 Phạm lỗi 9.67
5.67 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
43.67% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
2 Bàn thua 1.8
4.9 Sút trúng cầu môn 3.6
8.8 Phạm lỗi 10.1
4.7 Phạt góc 4.2
1.5 Thẻ vàng 1.6
47.6% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wellington Phoenix (21trận)
Chủ Khách
Perth Glory (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
2
2
HT-H/FT-T
2
0
0
3
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
0
0
0
2
HT-B/FT-H
1
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
0
2
2
HT-B/FT-B
3
2
4
1

Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Timothy Payne Hậu vệ cánh phải 0 0 1 39 32 82.05% 3 1 48 6.7
28 Bill Tuiloma Trung vệ 2 0 0 55 52 94.55% 0 1 66 7.3
8 Paulo Retre Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 56 48 85.71% 0 1 69 6.6
14 Alex Rufer Tiền vệ phòng ngự 2 0 3 54 45 83.33% 1 2 69 7.7
25 Kazuki Nagasawa Tiền vệ trụ 2 0 2 33 29 87.88% 5 0 54 7.5
4 Manjrekar James Trung vệ 1 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.5
20 Ramy Najjarine Cánh trái 2 1 2 28 28 100% 7 0 54 7.9
1 Joshua Oluwayemi Thủ môn 0 0 0 22 15 68.18% 0 0 26 6.9
15 Isaac Hughes Trung vệ 0 0 0 67 63 94.03% 0 3 78 7.3
18 Lukas Kelly-Heald Trung vệ 1 0 1 5 5 100% 0 0 20 6.7
27 Matthew Sheridan Tiền vệ trụ 1 1 1 6 3 50% 1 2 18 7
7 Ifeanyi Eze Tiền đạo cắm 3 1 3 16 14 87.5% 2 1 33 6.4
3 Corban Piper Trung vệ 4 2 1 14 9 64.29% 0 6 26 7.9
12 Dan Edwards Defender 0 0 1 38 32 84.21% 2 1 51 7.1

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Joshua Risdon Hậu vệ cánh phải 1 0 1 7 3 42.86% 0 1 11 6.9
4 Scott Wootton Trung vệ 1 1 0 76 62 81.58% 1 4 91 6.8
7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ 0 0 0 50 37 74% 3 6 67 6.4
8 Callum Timmins Tiền vệ trụ 0 0 0 24 24 100% 0 0 29 6.8
29 Matthew Sutton Thủ môn 0 0 0 50 45 90% 0 1 63 6.4
20 Trent Ostler Cánh phải 0 0 0 4 2 50% 2 0 9 6.4
3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 22 75.86% 4 2 50 6.4
67 Stefan Colakovski 1 0 0 8 8 100% 2 0 17 6.3
45 Brian Kaltak Trung vệ 0 0 0 58 53 91.38% 0 2 77 7.1
9 Jaiden Kucharski Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 1 0 17 6.4
17 Arion Sulemani Tiền đạo cắm 1 0 0 5 4 80% 1 1 10 6.2
18 Luca Tevere Cánh phải 2 0 2 26 18 69.23% 1 0 40 5.8
2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 39 27 69.23% 0 0 59 5.8
23 Anthony Didulica Midfielder 1 0 0 12 10 83.33% 0 0 18 6.6
39 Giovanni De Abreu Midfielder 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 20 6.6
27 William Freney Tiền vệ trụ 0 0 0 35 29 82.86% 0 0 45 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ