Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
+0.5 0.88
-0.5 0.98
1.5 1.30
u 0.40
3.80
1.85
3.80
+0.25 0.88
-0.25 1.00
1.25 0.90
u 0.90
3.75
2.4
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Sydney FC hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor Campuzano Bonilla
0 - 1 Alexandar Popovic
Alhassan Toure
Tiago Quintal
Rhys Youlley
Marcel Tisserand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 6 | 58 | 6.9 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 3 | 59 | 6.5 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 6 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 76 | 6.4 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 18 | 6.3 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 5 | 74 | 7.2 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 1 | 68 | 7.9 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 70 | Ahmet Arslan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 80 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 35 | Alhassan Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 2 | 69 | 7.5 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 3 | 62 | 6.9 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ