Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Sydney FC hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 11:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Mak
Jordan Courtney-Perkins Goal cancelled
Fabio Roberto Gomes Netto
Max Burgess
Jack Rodwell
Joel King
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 27 | 6.2 | |
| 17 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Isaac Robert Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 22 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 27 | Hayden Matthews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ