Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Western Sydney hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Bozhidar Kraev
Alex Gersbach
Marcus Antonsson
Juan Manuel Mata Garcia
Dean Pelekanos
Brandon Borello
2 - 2 Nicolas Milanovic
Jarrod Carluccio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 7 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 12 | Francisco Oliveira Geraldes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 19 | 7.1 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 28 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 8 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ