Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Western Sydney hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 11:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexander Badolato
Gabriel Cleur
Marcus Younis
Nicolas Milanovic
Lachlan Brook
Tate Russell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 7 | Dylan Pierias | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Valentino Yuel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 33 | Alex Bonetig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ