Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Western United FC hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 11:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Pasquali
Nikita Rukavytsya
Charbel Shamoon
James Donachie
Ramy Najjarine
Rhys Bozinovski
Matthew Grimaldi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 49 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 7.6 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Kane Vidmar | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 36 | Zach Lisolajski | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ