Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wellington Phoenix
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Western United FC hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wellington Phoenix vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wellington Phoenix vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Pasquali
Noah Botic
Abel Walatee
Rhys Bozinovski
1 - 1 Angus Thurgate
Jake Najdovski
Mark Leonard
Angus Thurgate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 97 | 85 | 87.63% | 0 | 4 | 113 | 7 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 6 | 67 | 7.2 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 55 | 8.4 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 68 | 7.5 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 3 | 92 | 7.9 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 2 | 76 | 6.9 | |
| 41 | Nathan Walker | Forward | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 59 | 7 | |
| 39 | Jayden Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 1 | 1 | 91 | 6.6 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 1 | 4 | 83 | 6.9 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 4 | 0 | 70 | 6.2 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 7.2 | |
| 14 | Jake Najdovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 8 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 29 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 5 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 20 | Abel Walatee | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ