Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Bayern Munich hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Michael Olise
0 - 2 Jamal Musiala
Konrad Laimer
Serge Gnabry
Raphael Guerreiro
0 - 3 Harry Kane
0 - 4 Michael Olise
0 - 5 Serge Gnabry
Aleksandar Pavlovic
Joao Palhinha
Leroy Sane
Thomas Muller
Dayot Upamecano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 5.75 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 67 | 5.73 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 46 | 5.73 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 34 | 5.21 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 49 | 5.21 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 54 | 5.95 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 2 | Olivier Deman | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 5.58 | |
| 28 | Skelly Alvero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 38 | 9.6 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 41 | 6.39 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 7.58 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 140 | 132 | 94.29% | 3 | 0 | 153 | 8.16 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 62 | 7.03 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 100 | 96 | 96% | 1 | 3 | 116 | 7.88 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 0 | 103 | 7.74 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 97 | 92.38% | 0 | 5 | 117 | 7.91 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 2 | 7 | 48 | 44 | 91.67% | 4 | 1 | 66 | 10 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 9 | 2 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 86 | 8.8 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 0 | 97 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ