Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Victor Boniface
Patrik Schick
1 - 2 Felix Agu(OW)
Aleix Garcia Serrano
Piero Hincapie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.32 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | 100% | 4 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.23 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 38 | 6.22 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 2 | 38 | 6.59 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 31 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 7.21 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 8 | Robert Andrich | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 11 | Martin Terrier | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 37 | 6.96 | |
| 22 | Victor Boniface | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7.07 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 18 | 6.94 | |
| 3 | Piero Hincapie | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 10 | Florian Wirtz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ