Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Olivier Deman(OW)
0 - 2 Jeremie Frimpong
Amine Adli
0 - 3 Alex Grimaldo
Alex Grimaldo
Nathan Tella
Adam Hlozek
Nadiem Amiri
Gustavo Puerta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 5.88 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.66 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 3 | 13 | 6.2 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 5.71 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 5.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 79 | 6.67 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 51 | 6.96 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 40 | 6.64 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 67 | 6.72 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 1 | 35 | 7.37 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 54 | 7.36 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 42 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ