Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Waldemar Anton
Niklas Sule
Julian Ryerson
Nico Schlotterbeck
Karim Adeyemi
Ramy Bensebaini
Donyell Malen
Nico Schlotterbeck
Felix Nmecha
Ramy Bensebaini
Pascal Gross
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mitchell Weiser | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 3 | 0 | 56 | 6.07 | ||
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 11 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 2 | 63 | 6.78 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 72 | 7.08 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 7.13 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 35 | 6.15 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 1 | 47 | 6.85 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 38 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 83 | 79 | 95.18% | 8 | 0 | 98 | 7.2 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 0 | 67 | 6.66 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 0 | 88 | 6.86 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 3 | 74 | 6.86 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 19 | 6.48 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 3 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 1 | 88 | 5.56 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ