Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Silva Melo,Tuta
Michy Batshuayi
Rasmus Nissen Kristensen
Oscar Hojlund
Fares Chaibi
Ellyes Skhiri
Igor Matanovic
Michy Batshuayi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.77 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 15 | Oliver Burke | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 26 | 7.13 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 21 | 7.06 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.65 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.53 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.64 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 29 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 3 | 0 | 33 | 6.15 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 59 | 6.17 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 56 | 6.16 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 46 | 6.18 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 18 | 6.22 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 41 | 5.94 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 19 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ