Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Arnaud Kalimuendo
Ansgar Knauff
1 - 2 Nnamdi Collins
Can Yilmaz Uzun
Arthur Theate
Ritsu Doan
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Oscar Hojlund
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
3 - 3 Ansgar Knauff
Nathaniel Brown
Ansgar Knauff Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 1 | 54 | 7.04 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 5 | 0 | 63 | 6.21 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 2 | 74 | 6.26 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 33 | 70.21% | 5 | 0 | 75 | 6.92 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 43 | 6.56 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 4 | 85 | 6.57 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 3 | 64 | 5.94 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 5.49 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 2 | 6.15 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 4 | 0 | 67 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 7.12 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 39 | 7.23 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 1 | 42 | 7.03 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 45 | 6.05 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 7.15 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 48 | 6.26 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 39 | 7.44 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 35 | 7.22 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ