Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs FC Koln hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dejan Ljubicic
Jan Thielmann
0 - 1 Steffen Tigges
Dimitrios Limnios
Davie Selke
Denis Huseinbasic
Kingsley Schindler
Jonas Hector
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 35 | 6.31 | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 16 | 12 | 75% | 8 | 0 | 41 | 7.06 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 4 | 33 | 6.99 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 0 | 41 | 5.87 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 5 | 56 | 6.36 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 4 | 62 | 6.91 | |
| 17 | Maximilian Philipp | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 22 | Niklas Schmidt | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 29 | 6.24 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 6.95 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 1 | 1 | 70 | 6.32 | |
| 26 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 28 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 58 | 7.46 | |
| 14 | Jonas Hector | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 4 | 2 | 86 | 6.95 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 5.98 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 2 | 54 | 6.74 | |
| 28 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 75 | 6.81 | |
| 19 | Dimitrios Limnios | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 20 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 51 | 7.07 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 3 | 67 | 6.39 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 22 | 7.33 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 80 | 68 | 85% | 0 | 6 | 89 | 7.18 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.95 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 46 | 6.71 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ