Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robin Zentner
Anthony Caci
Hong Hyun Seok
Maxim Leitsch
Armindo Sieb
Lee Jae Sung
Arnaud Nordin
Silvan Widmer


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.45 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 3 | 36 | 7.32 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 21 | 6.05 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 4 | 70 | 7.16 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 36 | 6.71 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 7.11 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 49 | 7.46 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 5 | 50 | 7.99 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 57 | 6.75 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 29 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 47 | 7.3 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 28 | Skelly Alvero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 24 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 42 | 6.22 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 1 | 2 | 73 | 6.66 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 2 | 3 | 74 | 6.58 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 3 | 58 | 6.45 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 58 | 6.18 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 30 | 68.18% | 5 | 0 | 70 | 6.48 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 54 | 6.31 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 0 | 58 | 6.01 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 34 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ