Werder Bremen
-0.25 1.04
+0.25 0.84
2.5 1.23
u 0.55
2.20
2.84
3.30
-0 1.04
+0 1.10
1.25 1.08
u 0.73
2.6
3.27
2.31
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Paul Nebel
0 - 2 Lee Jae Sung
Lee Jae Sung
Nelson Weiper
Nikolas Konrad Veratschnig
Kacper Potulski
Sota Kawasaki
Lennard Maloney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 81 | 6.57 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 6 | 42 | 6.43 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 0 | 62 | 6.46 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 100 | 91.74% | 0 | 3 | 119 | 6.41 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 66 | 59 | 89.39% | 11 | 1 | 92 | 6.84 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 1 | 37 | 5.92 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 62 | 47 | 75.81% | 8 | 2 | 101 | 6.31 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 61 | 6.52 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.26 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 5.84 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 5 | 0 | 30 | 6 | |
| 24 | Patrice Covic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 29 | Salim Musah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 33 | Mick Schmetgens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 2 | 52 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 38 | 7.86 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 42 | 7.11 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 43 | 6.69 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 54 | 7.52 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 48 | 7.45 | |
| 23 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 1 | 31 | 7.41 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 7.34 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 48 | 7.28 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 49 | 7.96 | |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 7 | 1 | 61 | 7.91 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 15 | 6.7 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ