Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Hanche-Olsen
Stefan Bell
Sepp Van Den Berg
Nelson Weiper
Marco Richter
Tom Krauss
Merveille Papela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 11 | 7.31 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 41 | 6.43 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 32 | 7.4 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 6 | 23 | 6.91 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 7.26 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 28 | 6.71 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.97 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 29 | 6.91 | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 32 | 6.76 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 23 | 6.06 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 23 | 5.71 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 29 | 6.01 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 5 | 25 | 6.47 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 2 | 28 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ