Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Monchengladbach hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Kleindienst
0 - 1 Alassane Plea
0 - 2 Alassane Plea
2 - 3 Alassane Plea
Tomas Cvancara
Luca Netz
Tiago Pereira Cardoso
2 - 4 Tim Kleindienst
Marvin Friedrich
Tim Kleindienst
Rocco Reitz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 68 | 6.13 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 32 | 7.33 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 49 | 5.2 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 34 | 5.78 | |
| 15 | Oliver Burke | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 3 | 44 | 6.43 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 7 | 63 | 6.75 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 51 | 42 | 82.35% | 11 | 0 | 79 | 8.06 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 49 | 6.66 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 2 | 68 | 6.22 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 2 | 54 | 6.56 | |
| 29 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 5 | 2 | 57 | 7.09 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.26 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 46 | 9.38 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 33 | 6.61 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 63 | 7.26 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 68 | 7.53 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 4 | 64 | 7.06 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 39 | 5.52 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 1 | 53 | 7.87 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 63 | 7.35 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 64 | 6.39 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 36 | 7.22 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 42 | Tiago Pereira Cardoso | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | ||
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 34 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ