Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Monchengladbach hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rocco Reitz
Kevin Stoger
0 - 1 Haris Tabakovic
Marvin Friedrich
Shuto Machino
Jens Castrop
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 4 | 64 | 6.89 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 61 | 50 | 81.97% | 7 | 0 | 91 | 6.81 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 95 | 83 | 87.37% | 1 | 1 | 116 | 7.38 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 76 | 62 | 81.58% | 1 | 3 | 92 | 6.76 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 8 | 1 | 31 | 6.77 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 2 | 23 | 6.41 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 44 | 35 | 79.55% | 8 | 1 | 81 | 7.98 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 70 | 6.52 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.13 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 66 | 7.46 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 0 | 80 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.72 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 26 | 7.04 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 40 | 6.73 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.47 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 5 | 49 | 7.96 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 5.95 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 45 | 7.2 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 31 | 7.13 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 43 | 6.62 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 2 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 54 | 6.98 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 41 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ