Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs RB Leipzig hôm nay ngày 20/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yussuf Yurary Poulsen Goal Disallowed
Mohamed Simakan
0 - 1 Lois Openda
Christoph Baumgartner
Kevin Kampl
Nicolas Seiwald
Benjamin Sesko
Fabio Carvalho
Amadou Haidara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 30 | 6.71 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.54 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.96 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 17 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 2 | 63 | 6.85 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 53 | 6.56 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 34 | 6.84 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 6.45 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 51 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ