Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Werder Bremen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs SC Freiburg hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Vincenzo Grifo
Attila Szalai
Nicolas Hofler
Maximilian Philipp
Florent Muslija
Michael Gregoritsch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.23 | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 35 | 19 | 54.29% | 3 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 2 | 60 | 6.52 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 52 | 6.08 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 51 | 7.06 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 4 | 63 | 7.01 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 4 | 67 | 7.2 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 52 | 6.84 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 31 | 7.04 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 32 | 5.91 | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.45 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.12 | |
| 17 | Justin Njinmah | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 44 | 7.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 5.95 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 3 | 106 | 6.74 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 62 | 6.75 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 52 | 40 | 76.92% | 5 | 0 | 65 | 7.02 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 7 | 46 | 6.47 | |
| 26 | Maximilian Philipp | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 77 | 5.76 | |
| 23 | Florent Muslija | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 6 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 5.1 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 86 | 74 | 86.05% | 1 | 1 | 98 | 6.07 | |
| 7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 6 | 0 | 57 | 6.81 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 42 | 5.16 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 32 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ